translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chắc chắn" (1件)
chắc chắn
play
日本語 しっかり
てっきり
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chắc chắn" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chắc chắn" (5件)
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
このノンラーのフレームは頑丈で均衡が取れている必要がある。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
スペイン人選手はサービスゲームを確実にキープした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)